Bẻ hành bẻ tỏi
Direct English translation
To break scallions, to break garlic.
Equivalent English version
To split hairs
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách soi mói, bắt bẻ từng chi tiết nhỏ để gây khó khăn, làm phiền người khác. Thường dùng để chê thái độ hẹp hòi, cố tình làm khó trong lời nói hoặc cách xử sự.
English explanation
Refers to nitpicking over trivial details in order to make things difficult for someone. It is used to criticize a petty, obstructive attitude in speech or behavior.
Variants